Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đại sứ quán" (1)
đại sứ quán

Tiếng Anh
Danh từembassy
xin visa ở đại sứ quán
Apply for a visa at the embassy
Từ liên quan "đại sứ quán" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đại sứ quán" (1)
xin visa ở đại sứ quán
Apply for a visa at the embassy
